gabonese republic
The Gabonese Republic is known for its lush rainforests and diverse wildlife.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Gabon: "Gabonese Republic" là tên chính thức của một quốc gia nằm ở bờ biển phía tây châu Phi. Đây là một nước cộng hòa, có chủ quyền và độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Gabon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và các khu rừng nhiệt đới.)
- (Thủ đô của Cộng hòa Gabon là Libreville.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Gabonese Republic's economy": nền kinh tế của Cộng hòa Gabon.
- The Gabonese Republic's economy relies heavily on oil exports. (Nền kinh tế của Cộng hòa Gabon phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
"the Gabonese Republic's political system": hệ thống chính trị của Cộng hòa Gabon.
- The Gabonese Republic's political system is a presidential republic. (Hệ thống chính trị của Cộng hòa Gabon là một nước cộng hòa tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
Gabon (Danh từ): tên thông thường, ngắn gọn của quốc gia này.
- Gabon is a country in Central Africa. (Gabon là một quốc gia ở Trung Phi.)
Gabonese (Tính từ): thuộc về Gabon hoặc người Gabon.
- Gabonese culture is diverse and vibrant. (Văn hóa Gabon rất đa dạng và sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Republic of Gabon: một cách gọi khác của "Gabonese Republic", nhưng ít chính thức hơn.
- Gabon: tên gọi phổ biến nhất, thường được dùng thay thế cho tên chính thức.
Các cụm từ liên quan
"the Gabonese Republic's government": chính phủ của Cộng hòa Gabon.
- The Gabonese Republic's government has implemented new environmental policies. (Chính phủ Cộng hòa Gabon đã thực hiện các chính sách môi trường mới.)
"the Gabonese Republic's history": lịch sử của Cộng hòa Gabon.
- The Gabonese Republic's history includes periods of French colonial rule. (Lịch sử của Cộng hòa Gabon bao gồm các thời kỳ cai trị thuộc địa của Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Gabonese Republic", vì đây là một tên địa danh chính thức.